công sảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toà nhà công cộng: "công sảnh" chỉ một toà nhà hoặc cơ sở vật chất được xây dựng để phục vụ cho các hoạt động chung của cộng đồng, như trụ sở hành chính, nhà hát, thư viện, hoặc các cơ quan nhà nước. Từ này mang tính cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Công trình công ích: "công sảnh" cũng có thể ám chỉ một cơ sở hoặc tổ chức công lập, nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hoá hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi công sảnh cổ kính này từng là nơi họp mặt của các quan lại. (Toà nhà công cộng xưa kia là địa điểm hội họp của các quan chức.)
- Trong thành phố, nhiều công sảnh được xây dựng để phục vụ dân chúng. (Nhiều toà nhà công cộng được xây lên để đáp ứng nhu cầu của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công sảnh" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mô tả về kiến trúc thời phong kiến, chỉ các toà nhà hành chính hoặc văn hoá công cộng.
- Dưới triều Nguyễn, các công sảnh được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống. (Trong thời nhà Nguyễn, các toà nhà công cộng được thiết kế theo phong cách cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Công quán (danh từ): nhà khách công cộng hoặc nơi tiếp đón quan khách.
- Công quán là nơi các sứ thần nước ngoài nghỉ ngơi. (Nhà khách công cộng dành cho các phái đoàn ngoại giao.)
Sảnh đường (danh từ): phòng lớn hoặc hội trường trong một toà nhà.
- Sảnh đường của toà thị chính rất rộng rãi. (Hội trường của toà thị chính có diện tích lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Công sở: toà nhà dành cho các cơ quan nhà nước.
- Công trình công cộng: cơ sở vật chất phục vụ lợi ích chung của xã hội.
- Toà nhà hành chính: nơi làm việc của các cơ quan quản lý nhà nước.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "công sảnh" do từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.)